KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 焼
焼
Kanji Kyōiku

焼 — “đốt / nướng” trong tiếng Nhật

Lớp 4しょう, や
Bộ thủ ⽕ · bộ 86

“đốt / nướng” trong tiếng Nhật là 焼, đọc là shou, ya (しょう, や). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 焼く (nướng).

Thử ngay

焼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji焼
Nghĩađốt / nướng
Âm đọcしょう, や
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ焼く (nướng)

Cách đọc 焼

焼 đọc là shou (しょう) hoặc ya (や) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 焼

  • 焼くnướng
  • 焼酎rượu shochu
  • 卵焼きtrứng rán
  • 串焼きđồ nướng xiên
Học 焼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 焼

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 焼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí