“nhìn / thấy” trong tiếng Nhật là 見, đọc là ken, mi (けん, み). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 見る (nhìn).
見 nghĩa là gì?
よく見てね。
| Kanji | 見 |
|---|---|
| Nghĩa | nhìn / thấy |
| Âm đọc | けん, み |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 見る (nhìn) |
見 đọc là ken (けん) hoặc mi (み) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: