KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 見
見
Kanji Kyōiku

見 — “nhìn / thấy” trong tiếng Nhật

Lớp 1けん, み
Âm Hán Việt KIẾN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nhìn / thấy” trong tiếng Nhật là 見, đọc là ken, mi (けん, み). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 見る (nhìn).

Thử ngay

見 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji見
Nghĩanhìn / thấy
Âm đọcけん, み
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ見る (nhìn)

Cách đọc 見

見 đọc là ken (けん) hoặc mi (み) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 見

  • 見事みごとtuyệt vời
  • 見上みあngước nhìn
  • 花見はなみngắm hoa
  • 見回みまわtuần tra
  • 見守みまもtrông chừng
  • 見物客けんぶつきゃくkhán giả
  • 見るnhìn
  • 発見phát hiện
  • 偏見thành kiến
  • 謁見yết kiến / bái kiến
Học 見 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 見

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 見 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí