“chó” trong tiếng Nhật là 犬, đọc là ken, inu (けん, いぬ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 子犬 (chó con).
犬 nghĩa là gì?
犬がすきだ。
| Kanji | 犬 |
|---|---|
| Nghĩa | chó |
| Âm đọc | けん, いぬ |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 子犬 (chó con) |
犬 đọc là ken (けん) hoặc inu (いぬ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: