KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 犬
犬
Kanji Kyōiku

犬 — “chó” trong tiếng Nhật

Lớp 1けん, いぬ
Bộ thủ ⽝ · bộ 94

“chó” trong tiếng Nhật là 犬, đọc là ken, inu (けん, いぬ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 子犬 (chó con).

Thử ngay

犬 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji犬
Nghĩachó
Âm đọcけん, いぬ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ子犬 (chó con)

Cách đọc 犬

犬 đọc là ken (けん) hoặc inu (いぬ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 犬

  • 子犬chó con
Học 犬 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 犬

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 犬 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí