KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 物
物
Kanji Kyōiku

物 — “vật / đồ vật” trong tiếng Nhật

Lớp 3ぶつ, もつ, もの
Âm Hán Việt VẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vật / đồ vật” trong tiếng Nhật là 物, đọc là butsu, motsu, mono (ぶつ, もつ, もの). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 動物 (động vật).

Thử ngay

物 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji物
Nghĩavật / đồ vật
Âm đọcぶつ, もつ, もの
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ動物 (động vật)

Cách đọc 物

物 đọc là butsu (ぶつ) hoặc motsu (もつ) hoặc mono (もの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 物

  • 物語ものがたりcâu chuyện
  • 品物しなものhàng hóa
  • 荷物にもつbưu kiện
  • 動物どうぶつđộng vật
  • 宝物たからものbáu vật
  • 物質ぶっしつvật chất
  • 建物たてものtòa nhà
  • 着物きものkimono
  • 果物くだものtrái cây
  • 風物詩ふうぶつしnét đặc trưng mùa
Học 物 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 物

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 物 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí