“vật / đồ vật” trong tiếng Nhật là 物, đọc là butsu, motsu, mono (ぶつ, もつ, もの). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 動物 (động vật).
物 nghĩa là gì?
買い物に行く。
| Kanji | 物 |
|---|---|
| Nghĩa | vật / đồ vật |
| Âm đọc | ぶつ, もつ, もの |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 動物 (động vật) |
物 đọc là butsu (ぶつ) hoặc motsu (もつ) hoặc mono (もの) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: