KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 間
間
Kanji Kyōiku

間 — “khoảng / giữa” trong tiếng Nhật

Lớp 2かん, けん, ま, あいだ
Âm Hán Việt GIAN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khoảng / giữa” trong tiếng Nhật là 間, đọc là kan, ken, ma (かん, けん, ま, あいだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 時間 (thời gian).

Thử ngay

間 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji間
Nghĩakhoảng / giữa
Âm đọcかん, けん, ま, あいだ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ時間 (thời gian)

Cách đọc 間

間 đọc là kan (かん) hoặc ken (けん) hoặc ma (ま) hoặc aida (あいだ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 間

  • 時間じかんthời gian
  • 区間くかんkhu vực
  • 週間しゅうかんtuần lễ
  • 夜間やかんban đêm
  • 昼間ひるまban ngày
  • 仲間なかまđồng đội
  • 一週間いっしゅうかんmột tuần
  • 一時間いちじかんmột tiếng
  • 数週間すうしゅうかんvài tuần
  • 時間帯じかんたいkhung giờ
Học 間 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 間

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 間 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí