“khoảng / giữa” trong tiếng Nhật là 間, đọc là kan, ken, ma (かん, けん, ま, あいだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 時間 (thời gian).
間 nghĩa là gì?
ひるの間は あかるい。
| Kanji | 間 |
|---|---|
| Nghĩa | khoảng / giữa |
| Âm đọc | かん, けん, ま, あいだ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 時間 (thời gian) |
間 đọc là kan (かん) hoặc ken (けん) hoặc ma (ま) hoặc aida (あいだ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: