KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 建
建
Kanji Kyōiku

建 — “xây dựng” trong tiếng Nhật

Lớp 4けん, た
Âm Hán Việt KIẾN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“xây dựng” trong tiếng Nhật là 建, đọc là ken, ta (けん, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 建物 (tòa nhà).

Thử ngay

建 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji建
Nghĩaxây dựng
Âm đọcけん, た
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ建物 (tòa nhà)

Cách đọc 建

建 đọc là ken (けん) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 建

  • 再建さいけんtái thiết
  • 建設けんせつxây dựng
  • 建物たてものtòa nhà
  • 建築kiến trúc
  • 建坪diện tích sàn
Học 建 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 建

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 建 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí