KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 花
花
Kanji Kyōiku

花 — “hoa” trong tiếng Nhật

Lớp 1か, はな
Âm Hán Việt HOA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hoa” trong tiếng Nhật là 花, đọc là ka, hana (か, はな). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 花火 (pháo hoa).

Thử ngay

花 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji花
Nghĩahoa
Âm đọcか, はな
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ花火 (pháo hoa)

Cách đọc 花

花 đọc là ka (か) hoặc hana (はな) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 花

  • 花火はなびpháo hoa
  • 花見はなみngắm hoa
  • 開花かいかnở hoa
  • 花粉かふんphấn hoa
  • 花火玉はなびだまquả pháo hoa
  • 花火大会はなびたいかいlễ hội pháo hoa
  • 花瓶bình hoa
  • 花嫁cô dâu
  • 花婿chú rể
Học 花 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 花

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 花 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí