“hoa” trong tiếng Nhật là 花, đọc là ka, hana (か, はな). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 花火 (pháo hoa).
花 nghĩa là gì?
花がきれいだ。
| Kanji | 花 |
|---|---|
| Nghĩa | hoa |
| Âm đọc | か, はな |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 花火 (pháo hoa) |
花 đọc là ka (か) hoặc hana (はな) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: