KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 研
研
Kanji Kyōiku

研 — “nghiên cứu / mài” trong tiếng Nhật

Lớp 3けん, と
Âm Hán Việt NGHIÊN·NGHIỀN·NGHIẾN·NGHIỆN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nghiên cứu / mài” trong tiếng Nhật là 研, đọc là ken, to (けん, と). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 研究 (nghiên cứu).

Thử ngay

研 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji研
Nghĩanghiên cứu / mài
Âm đọcけん, と
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ研究 (nghiên cứu)

Cách đọc 研

研 đọc là ken (けん) hoặc to (と) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 研

  • 研究けんきゅうnghiên cứu
  • 研究者けんきゅうしゃnhà nghiên cứu
  • 研磨mài giũa
Học 研 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 研

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 研 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí