KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 客
客
Kanji Kyōiku

客 — “khách” trong tiếng Nhật

Lớp 3きゃく, かく
Âm Hán Việt KHÁCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khách” trong tiếng Nhật là 客, đọc là kyaku, kaku (きゃく, かく). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 観客 (khán giả).

Thử ngay

客 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji客
Nghĩakhách
Âm đọcきゃく, かく
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ観客 (khán giả)

Cách đọc 客

客 đọc là kyaku (きゃく) hoặc kaku (かく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 客

  • 観客かんきゃくkhán giả
  • 乗客じょうきゃくhành khách
  • 観光客かんこうきゃくkhách du lịch
  • 見物客けんぶつきゃくkhán giả
  • 顧客khách hàng
  • お客様quý khách
Học 客 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 客

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 客 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí