“bảo vệ / giữ” trong tiếng Nhật là 守, đọc là shu, su, mamo (しゅ, す, まも). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 守る (giữ gìn).
守 nghĩa là gì?
約束を守る。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: