KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 守
守
Kanji Kyōiku

守 — “bảo vệ / giữ” trong tiếng Nhật

Lớp 3しゅ, す, まも
Âm Hán Việt THÚ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bảo vệ / giữ” trong tiếng Nhật là 守, đọc là shu, su, mamo (しゅ, す, まも). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 守る (giữ gìn).

Thử ngay

守 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji守
Nghĩabảo vệ / giữ
Âm đọcしゅ, す, まも
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ守る (giữ gìn)

Cách đọc 守

守 đọc là shu (しゅ) hoặc su (す) hoặc mamo (まも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 守

  • 守備しゅびphòng thủ
  • 見守みまもtrông chừng
  • 守るgiữ gìn
  • 遵守tuân thủ
Học 守 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 守

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 守 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí