“phát / xuất” trong tiếng Nhật là 発, đọc là hatsu, hotsu (はつ, ほつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 発見 (phát hiện).
発 nghĩa là gì?
バスが九時に発車する。
| Kanji | 発 |
|---|---|
| Nghĩa | phát / xuất |
| Âm đọc | はつ, ほつ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 発見 (phát hiện) |
発 đọc là hatsu (はつ) hoặc hotsu (ほつ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: