KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 発
発
Kanji Kyōiku

発 — “phát / xuất” trong tiếng Nhật

Lớp 3はつ, ほつ
Bộ thủ ⽨ · bộ 105

“phát / xuất” trong tiếng Nhật là 発, đọc là hatsu, hotsu (はつ, ほつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 発見 (phát hiện).

Thử ngay

発 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji発
Nghĩaphát / xuất
Âm đọcはつ, ほつ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ発見 (phát hiện)

Cách đọc 発

発 đọc là hatsu (はつ) hoặc hotsu (ほつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 発

  • 発生はっせいphát sinh
  • 発令はつれいban hành
  • 発表はっぴょうcông bố
  • 発展はってんphát triển
  • 開発かいはつphát triển
  • 蒸発じょうはつbốc hơi
  • 発達はったつphát triển
  • 発見phát hiện
  • 発熱sốt
  • 爆発vụ nổ
Học 発 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 発

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 発 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí