“vòng / lần” trong tiếng Nhật là 回, đọc là kai, mawa (かい, まわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 今回 (lần này).
回 nghĩa là gì?
もう一回 して。
| Kanji | 回 |
|---|---|
| Nghĩa | vòng / lần |
| Âm đọc | かい, まわ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 今回 (lần này) |
回 đọc là kai (かい) hoặc mawa (まわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: