KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 謁
謁
Kanji Jōyō bậc trung học

謁 — “yết kiến / bái kiến” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)えつ
Âm Hán Việt YẾT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“yết kiến / bái kiến” trong tiếng Nhật là 謁, đọc là etsu (えつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 謁見 (yết kiến / bái kiến).

Thử ngay

謁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji謁
Nghĩayết kiến / bái kiến
Âm đọcえつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ謁見 (yết kiến / bái kiến)

Cách đọc 謁

謁 đọc là etsu (えつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 謁

  • 謁見yết kiến / bái kiến
Học 謁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 謁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí