KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 史
史
Kanji Kyōiku

史 — “lịch sử” trong tiếng Nhật

Lớp 4し
Âm Hán Việt SỬ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lịch sử” trong tiếng Nhật là 史, đọc là shi (し). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 歴史 (lịch sử).

Thử ngay

史 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji史
Nghĩalịch sử
Âm đọcし
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ歴史 (lịch sử)

Cách đọc 史

史 đọc là shi (し) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 史

  • 史上しじょうlịch sử
  • 歴史的れきしてきlịch sử
  • 歴史lịch sử
Học 史 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 史 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí