KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 6 › 敵
Kanji Kyōiku

敵 — kẻ thù

Lớp 6てき, かたき

敵 (âm đọc: てき, かたき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “kẻ thù”. Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 敵対 (đối lập).

Nghĩa của 敵 là gì?

Kanji
Nghĩakẻ thù
Âm đọcてき, かたき
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 敵

敵 đọc là てき hoặc かたき tùy theo từ.

Từ vựng chứa 敵

Ví dụ敵対 (đối lập)
Luyện viết 敵 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 敵, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14