KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 敵
敵
Kanji Kyōiku

敵 — “kẻ thù” trong tiếng Nhật

Lớp 5てき, かたき
Âm Hán Việt ĐỊCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“kẻ thù” trong tiếng Nhật là 敵, đọc là teki, kataki (てき, かたき). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 敵国 (nước thù địch).

Thử ngay

敵 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji敵
Nghĩakẻ thù
Âm đọcてき, かたき
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ敵国 (nước thù địch)

Cách đọc 敵

敵 đọc là teki (てき) hoặc kataki (かたき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 敵

  • 敵国nước thù địch
  • 敵対đối lập
  • 匹敵sánh ngang
Học 敵 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 敵

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 敵 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí