“kẻ thù” trong tiếng Nhật là 敵, đọc là teki, kataki (てき, かたき). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 敵国 (nước thù địch).
敵 nghĩa là gì?
敵に負けない。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: