KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 停
停
Kanji Kyōiku

停 — “dừng / đình” trong tiếng Nhật

Lớp 4てい
Âm Hán Việt ĐÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“dừng / đình” trong tiếng Nhật là 停, đọc là tei (てい). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 停止 (dừng lại).

Thử ngay

停 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji停
Nghĩadừng / đình
Âm đọcてい
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ停止 (dừng lại)

Cách đọc 停

停 đọc là tei (てい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 停

  • 停電ていでんmất điện
  • 停止ていしdừng
Học 停 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 停

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 停 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí