KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 目
目
Kanji Kyōiku

目 — “mắt” trong tiếng Nhật

Lớp 1もく, ぼく, め, ま
Âm Hán Việt MỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mắt” trong tiếng Nhật là 目, đọc là moku, boku, me (もく, ぼく, め, ま). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 目玉 (nhãn cầu).

Thử ngay

目 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji目
Nghĩamắt
Âm đọcもく, ぼく, め, ま
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ目玉 (nhãn cầu)

Cách đọc 目

目 đọc là moku (もく) hoặc boku (ぼく) hoặc me (め) hoặc ma (ま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 目

  • 注目ちゅうもくchú ý
  • 目指めざnhắm tới
  • 役目やくめvai trò
  • 目標もくひょうmục tiêu
  • 目的もくてきmục đích
  • 六回目ろっかいめlần thứ 6
  • 目的地もくてきちđiểm đến
  • 目玉nhãn cầu
  • 丁目số phố
  • 項目hạng mục
Học 目 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 目

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 目 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí