KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 笛
笛
Kanji Kyōiku

笛 — “sáo / kèn” trong tiếng Nhật

Lớp 3てき, ふえ
Âm Hán Việt ĐỊCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sáo / kèn” trong tiếng Nhật là 笛, đọc là teki, fue (てき, ふえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 口笛 (huýt sáo).

Thử ngay

笛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji笛
Nghĩasáo / kèn
Âm đọcてき, ふえ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ口笛 (huýt sáo)

Cách đọc 笛

笛 đọc là teki (てき) hoặc fue (ふえ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 笛

  • 口笛huýt sáo
Học 笛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 笛

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 笛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí