“sáo / kèn” trong tiếng Nhật là 笛, đọc là teki, fue (てき, ふえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 口笛 (huýt sáo).
笛 nghĩa là gì?
笛をふく。
| Kanji | 笛 |
|---|---|
| Nghĩa | sáo / kèn |
| Âm đọc | てき, ふえ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 口笛 (huýt sáo) |
笛 đọc là teki (てき) hoặc fue (ふえ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: