KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 計
計
Kanji Kyōiku

計 — “đo / kế hoạch” trong tiếng Nhật

Lớp 2けい, はか
Âm Hán Việt KỂ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đo / kế hoạch” trong tiếng Nhật là 計, đọc là kei, haka (けい, はか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 時計 (đồng hồ).

Thử ngay

計 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji計
Nghĩađo / kế hoạch
Âm đọcけい, はか
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ時計 (đồng hồ)

Cách đọc 計

計 đọc là kei (けい) hoặc haka (はか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 計

  • 計画けいかくkế hoạch
  • 計算けいさんtính toán
  • 設計せっけいthiết kế
  • 計画的けいかくてきcó kế hoạch
  • 時計đồng hồ
Học 計 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 計

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 計 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí