“đo / kế hoạch” trong tiếng Nhật là 計, đọc là kei, haka (けい, はか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 時計 (đồng hồ).
計 nghĩa là gì?
とけい計を 見る。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: