KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 根
根
Kanji Kyōiku

根 — “rễ / gốc rễ” trong tiếng Nhật

Lớp 3こん, ね
Âm Hán Việt CĂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“rễ / gốc rễ” trong tiếng Nhật là 根, đọc là kon, ne (こん, ね). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 根本 (cơ bản).

Thử ngay

根 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji根
Nghĩarễ / gốc rễ
Âm đọcこん, ね
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ根本 (cơ bản)

Cách đọc 根

根 đọc là kon (こん) hoặc ne (ね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 根

  • 屋根やねmái nhà
  • 根本的こんぽんてきmang tính căn bản
  • 羽根cánh/lông
  • 根本cơ bản
  • 根拠căn cứ, cơ sở
  • 垣根hàng rào
  • 瓦屋根mái ngói
Học 根 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 根

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 根 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí