“tranh vẽ / kế hoạch” trong tiếng Nhật là 画, đọc là ga, kaku (が, かく). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 絵画 (hội họa).
画 nghĩa là gì?
えい画を 見ます。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: