KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 夫
夫
Kanji Kyōiku

夫 — “chồng / phu” trong tiếng Nhật

Lớp 4ふ, ふう, おっと
Âm Hán Việt PHU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chồng / phu” trong tiếng Nhật là 夫, đọc là fu, fuu, otto (ふ, ふう, おっと). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 夫婦 (vợ chồng).

Thử ngay

夫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji夫
Nghĩachồng / phu
Âm đọcふ, ふう, おっと
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ夫婦 (vợ chồng)

Cách đọc 夫

夫 đọc là fu (ふ) hoặc fuu (ふう) hoặc otto (おっと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 夫

  • 夫婦ふうふvợ chồng
  • 工夫くふうcải tiến
  • 夫妻vợ chồng
  • 丈夫chắc chắn / khỏe
Học 夫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 夫

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 夫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí