“nghề nghiệp / nghiệp” trong tiếng Nhật là 業, đọc là gyou, gou, waza (ぎょう, ごう, わざ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 工業 (công nghiệp).
業 nghĩa là gì?
授業が終わる。
| Kanji | 業 |
|---|---|
| Nghĩa | nghề nghiệp / nghiệp |
| Âm đọc | ぎょう, ごう, わざ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 工業 (công nghiệp) |
業 đọc là gyou (ぎょう) hoặc gou (ごう) hoặc waza (わざ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: