KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 業
業
Kanji Kyōiku

業 — “nghề nghiệp / nghiệp” trong tiếng Nhật

Lớp 3ぎょう, ごう, わざ
Âm Hán Việt NGHIỆP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nghề nghiệp / nghiệp” trong tiếng Nhật là 業, đọc là gyou, gou, waza (ぎょう, ごう, わざ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 工業 (công nghiệp).

Thử ngay

業 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji業
Nghĩanghề nghiệp / nghiệp
Âm đọcぎょう, ごう, わざ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ工業 (công nghiệp)

Cách đọc 業

業 đọc là gyou (ぎょう) hoặc gou (ごう) hoặc waza (わざ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 業

  • 開業かいぎょうkhai trương
  • 産業さんぎょうngành nghề
  • 商業しょうぎょうthương mại
  • 営業えいぎょうkinh doanh / mở cửa
  • 授業じゅぎょうtiết học
  • 作業さぎょうcông việc
  • 工業công nghiệp
  • 農業nông nghiệp
  • 卒業tốt nghiệp
  • 職業nghề nghiệp
Học 業 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 業

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 業 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí