“toàn / tất cả” trong tiếng Nhật là 全, đọc là zen, matta, sube (ぜん, まった, すべ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 全部 (tất cả).
全 nghĩa là gì?
全部食べる。
| Kanji | 全 |
|---|---|
| Nghĩa | toàn / tất cả |
| Âm đọc | ぜん, まった, すべ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 全部 (tất cả) |
全 đọc là zen (ぜん) hoặc matta (まった) hoặc sube (すべ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: