KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 性
性
Kanji Kyōiku

性 — “tính chất” trong tiếng Nhật

Lớp 5せい, しょう
Âm Hán Việt TÍNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tính chất” trong tiếng Nhật là 性, đọc là sei, shou (せい, しょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 性格 (tính cách).

Thử ngay

性 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji性
Nghĩatính chất
Âm đọcせい, しょう
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ性格 (tính cách)

Cách đọc 性

性 đọc là sei (せい) hoặc shou (しょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 性

  • 性質せいしつtính chất
  • 女性じょせいnữ giới
  • 男性だんせいnam giới
  • 脆弱性ぜいじゃくせいtính dễ tổn thương
  • 重要性じゅうようせいtầm quan trọng
  • 安全性あんぜんせいtính an toàn
  • 可能性かのうせいkhả năng / tiềm năng
  • 規則性きそくせいtính quy luật
  • 性格tính cách
  • 悟性ngộ tính / trí hiểu
Học 性 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 性

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 性 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí