KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 善
善
Kanji Kyōiku

善 — “thiện / tốt lành” trong tiếng Nhật

Lớp 6ぜん, よ
Âm Hán Việt THIỆN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thiện / tốt lành” trong tiếng Nhật là 善, đọc là zen, yo (ぜん, よ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 善意 (thiện chí).

Thử ngay

善 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji善
Nghĩathiện / tốt lành
Âm đọcぜん, よ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ善意 (thiện chí)

Cách đọc 善

善 đọc là zen (ぜん) hoặc yo (よ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 善

  • 改善cải thiện
  • 善意thiện chí
Học 善 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 善

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 善 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí