KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 部
部
Kanji Kyōiku

部 — “bộ phận” trong tiếng Nhật

Lớp 3ぶ
Âm Hán Việt BỘ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bộ phận” trong tiếng Nhật là 部, đọc là bu (ぶ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 部分 (bộ phận).

Thử ngay

部 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji部
Nghĩabộ phận
Âm đọcぶ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ部分 (bộ phận)

Cách đọc 部

部 đọc là bu (ぶ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 部

  • 一部いちぶmột phần
  • 部分ぶぶんbộ phận
  • 内部ないぶbên trong
  • 南西部なんせいぶphía tây nam
  • 中心部ちゅうしんぶkhu trung tâm
  • 全部tất cả
  • 郡部vùng nông thôn
  • 幹部cán bộ
Học 部 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 部 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí