KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 安
安
Kanji Kyōiku

安 — “yên / rẻ” trong tiếng Nhật

Lớp 3あん, やす
Âm Hán Việt AN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“yên / rẻ” trong tiếng Nhật là 安, đọc là an, yasu (あん, やす). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 安全 (an toàn).

Thử ngay

安 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji安
Nghĩayên / rẻ
Âm đọcあん, やす
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ安全 (an toàn)

Cách đọc 安

安 đọc là an (あん) hoặc yasu (やす) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 安

  • 安全あんぜんan toàn
  • 安心あんしんan tâm
  • 治安ちあんtrị an
  • 平安へいあんthời Heian
  • 安全性あんぜんせいtính an toàn
  • 不安bất an
  • 慰安an ủi
  • 安泰yên ổn
Học 安 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 安

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 安 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí