KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 力
力
Kanji Kyōiku

力 — “sức lực” trong tiếng Nhật

Lớp 1りょく, りき, ちから
Âm Hán Việt LỰC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sức lực” trong tiếng Nhật là 力, đọc là ryoku, riki, chikara (りょく, りき, ちから). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 力持ち (người khỏe).

Thử ngay

力 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji力
Nghĩasức lực
Âm đọcりょく, りき, ちから
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ力持ち (người khỏe)

Cách đọc 力

力 đọc là ryoku (りょく) hoặc riki (りき) hoặc chikara (ちから) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 力

  • 努力どりょくnỗ lực
  • 協力きょうりょくhợp tác
  • 全力ぜんりょくtoàn lực
  • 実力じつりょくthực lực
  • 体力たいりょくthể lực
  • 磁力じりょくtừ lực
  • 集中力しゅうちゅうりょくsức tập trung
  • 組織力そしきりょくsức mạnh tổ chức
  • 底力sức mạnh tiềm ẩn
  • 勢力thế lực
Học 力 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 力

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 力 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí