KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 1 › 力
Kanji Kyōiku

力 — sức lực

Lớp 1りょく, りき, ちから

力 (âm đọc: りょく, りき, ちから; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sức lực”. Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 力持ち (người khỏe).

Nghĩa của 力 là gì?

Kanji
Nghĩasức lực
Âm đọcりょく, りき, ちから
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 力

力 đọc là りょく hoặc りき hoặc ちから tùy theo từ.

Từ vựng chứa 力

Ví dụ力持ち (người khỏe)
Luyện viết 力 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 力, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14