“sức lực” trong tiếng Nhật là 力, đọc là ryoku, riki, chikara (りょく, りき, ちから). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 力持ち (người khỏe).
力 nghĩa là gì?
力が つよいです。
| Kanji | 力 |
|---|---|
| Nghĩa | sức lực |
| Âm đọc | りょく, りき, ちから |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 力持ち (người khỏe) |
力 đọc là ryoku (りょく) hoặc riki (りき) hoặc chikara (ちから) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: