KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 相
相
Kanji Kyōiku

相 — “hỗ tương / vẻ ngoài” trong tiếng Nhật

Lớp 3そう, しょう, あい
Âm Hán Việt TƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hỗ tương / vẻ ngoài” trong tiếng Nhật là 相, đọc là sou, shou, ai (そう, しょう, あい). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 相手 (đối phương).

Thử ngay

相 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji相
Nghĩahỗ tương / vẻ ngoài
Âm đọcそう, しょう, あい
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ相手 (đối phương)

Cách đọc 相

相 đọc là sou (そう) hoặc shou (しょう) hoặc ai (あい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 相

  • 相手あいてđối thủ
  • 相次あいつliên tiếp
  • 相談そうだんtư vấn
  • 相互tương hỗ
  • 相撲sumo
  • 宰相tể tướng
Học 相 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 相

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 相 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí