“hỗ tương / vẻ ngoài” trong tiếng Nhật là 相, đọc là sou, shou, ai (そう, しょう, あい). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 相手 (đối phương).
相 nghĩa là gì?
相手と話す。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: