“trước / phía trước” trong tiếng Nhật là 前, đọc là zen, mae (ぜん, まえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 名前 (tên).
前 nghĩa là gì?
学校の前に立つ。
| Kanji | 前 |
|---|---|
| Nghĩa | trước / phía trước |
| Âm đọc | ぜん, まえ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 名前 (tên) |
前 đọc là zen (ぜん) hoặc mae (まえ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: