KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 前
前
Kanji Kyōiku

前 — “trước / phía trước” trong tiếng Nhật

Lớp 2ぜん, まえ
Âm Hán Việt TIỀN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trước / phía trước” trong tiếng Nhật là 前, đọc là zen, mae (ぜん, まえ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 名前 (tên).

Thử ngay

前 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji前
Nghĩatrước / phía trước
Âm đọcぜん, まえ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ名前 (tên)

Cách đọc 前

前 đọc là zen (ぜん) hoặc mae (まえ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 前

  • 前半ぜんはんhiệp 1
  • 名前なまえtên
  • 前後ぜんごtrước sau
  • 昼前ひるまえtrước trưa
  • 桜前線さくらぜんせんmặt trận hoa anh đào
  • 一年前いちねんまえmột năm trước
  • 前半十分ぜんはんじゅっぷんphút thứ 10 hiệp một
  • 駅前trước ga
  • 腕前tay nghề
  • 錠前ổ khóa
Học 前 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 前

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 前 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí