KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 昔
昔
Kanji Kyōiku

昔 — “ngày xưa” trong tiếng Nhật

Lớp 3せき, しゃく, むかし
Âm Hán Việt TÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngày xưa” trong tiếng Nhật là 昔, đọc là seki, shaku, mukashi (せき, しゃく, むかし). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 昔話 (chuyện xưa).

Thử ngay

昔 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji昔
Nghĩangày xưa
Âm đọcせき, しゃく, むかし
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ昔話 (chuyện xưa)

Cách đọc 昔

昔 đọc là seki (せき) hoặc shaku (しゃく) hoặc mukashi (むかし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 昔

  • 昔話chuyện xưa
Học 昔 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 昔

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 昔 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí