KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 員
員
Kanji Kyōiku

員 — “thành viên” trong tiếng Nhật

Lớp 3いん
Âm Hán Việt VIÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thành viên” trong tiếng Nhật là 員, đọc là in (いん). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 会員 (hội viên).

Thử ngay

員 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji員
Nghĩathành viên
Âm đọcいん
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ会員 (hội viên)

Cách đọc 員

員 đọc là in (いん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 員

  • 店員てんいんnhân viên cửa hàng
  • 全員ぜんいんtoàn đội
  • 委員ủy viên
  • 会員hội viên
  • 公務員công chức
Học 員 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 員

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 員 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí