KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 下
下
Kanji Kyōiku

下 — “dưới / xuống” trong tiếng Nhật

Lớp 1か, げ, した, さ
Âm Hán Việt HẠ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“dưới / xuống” trong tiếng Nhật là 下, đọc là ka, ge, shita (か, げ, した, さ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地下 (dưới đất).

Thử ngay

下 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji下
Nghĩadưới / xuống
Âm đọcか, げ, した, さ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ地下 (dưới đất)

Cách đọc 下

下 đọc là ka (か) hoặc ge (げ) hoặc shita (した) hoặc sa (さ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 下

  • 地下ちかlòng đất
  • 上下じょうげlên xuống
  • 地下水ちかすいnước ngầm
  • 落下rơi xuống
  • 陛下bệ hạ
  • 却下bác bỏ
  • 廊下hành lang
  • 下痢tiêu chảy
  • 地下鉄tàu điện ngầm
  • 城下町phố cổ
Học 下 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 下

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 下 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí