KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 森
森
Kanji Kyōiku

森 — “rừng” trong tiếng Nhật

Lớp 1しん, もり
Âm Hán Việt CHÙM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“rừng” trong tiếng Nhật là 森, đọc là shin, mori (しん, もり). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 森林 (rừng rậm).

Thử ngay

森 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji森
Nghĩarừng
Âm đọcしん, もり
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ森林 (rừng rậm)

Cách đọc 森

森 đọc là shin (しん) hoặc mori (もり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 森

  • 森林rừng rậm
Học 森 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 森

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 森 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí