KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 陸
陸
Kanji Kyōiku

陸 — “đất liền” trong tiếng Nhật

Lớp 4りく
Âm Hán Việt LỤC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đất liền” trong tiếng Nhật là 陸, đọc là riku (りく). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 大陸 (đại lục).

Thử ngay

陸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji陸
Nghĩađất liền
Âm đọcりく
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ大陸 (đại lục)

Cách đọc 陸

陸 đọc là riku (りく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 陸

  • 上陸じょうりくlên bờ
  • 大陸đại lục
Học 陸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 陸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí