KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 手
手
Kanji Kyōiku

手 — “tay” trong tiếng Nhật

Lớp 1しゅ, て, た
Âm Hán Việt THỦ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tay” trong tiếng Nhật là 手, đọc là shu, te, ta (しゅ, て, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 上手 (giỏi).

Thử ngay

手 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji手
Nghĩatay
Âm đọcしゅ, て, た
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ上手 (giỏi)

Cách đọc 手

手 đọc là shu (しゅ) hoặc te (て) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 手

  • 相手あいてđối thủ
  • 選手せんしゅtuyển thủ
  • 若手わかてcầu thủ trẻ
  • 上手じょうずkhéo, giỏi
  • 手本てほんhình mẫu
  • 手引てびsách hướng dẫn
  • 右手tay phải
  • 左手tay trái
  • 歌手ca sĩ
  • 手紙thư
Học 手 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 手

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 手 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí