“đau” trong tiếng Nhật là 痛, đọc là tsuu, ita (つう, いた). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 頭痛 (đau đầu).
痛 nghĩa là gì?
頭がとても痛い。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: