KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 痛
痛
Kanji Kyōiku

痛 — “đau” trong tiếng Nhật

Lớp 6つう, いた
Âm Hán Việt THỐNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đau” trong tiếng Nhật là 痛, đọc là tsuu, ita (つう, いた). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 頭痛 (đau đầu).

Thử ngay

痛 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji痛
Nghĩađau
Âm đọcつう, いた
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ頭痛 (đau đầu)

Cách đọc 痛

痛 đọc là tsuu (つう) hoặc ita (いた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 痛

  • 胃痛đau dạ dày
  • 頭痛đau đầu
  • 腹痛đau bụng
  • 腰痛đau lưng eo
Học 痛 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 痛

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 痛 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí