KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 過
過
Kanji Kyōiku

過 — “quá / vượt qua” trong tiếng Nhật

Lớp 5か, こ, す
Âm Hán Việt QUÁ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“quá / vượt qua” trong tiếng Nhật là 過, đọc là ka, ko, su (か, こ, す). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 過去 (quá khứ).

Thử ngay

過 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji過
Nghĩaquá / vượt qua
Âm đọcか, こ, す
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ過去 (quá khứ)

Cách đọc 過

過 đọc là ka (か) hoặc ko (こ) hoặc su (す) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 過

  • 過去かこquá khứ
  • 通過つうかlướt qua
  • 過去最多かこさいたmức cao nhất từ trước
  • 超過vượt quá
  • 過剰dư thừa / quá mức
Học 過 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 過 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí