“mở / khai” trong tiếng Nhật là 開, đọc là kai, hira, a (かい, ひら, あ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 開く (mở ra).
開 nghĩa là gì?
ドアを開ける。
| Kanji | 開 |
|---|---|
| Nghĩa | mở / khai |
| Âm đọc | かい, ひら, あ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 開く (mở ra) |
開 đọc là kai (かい) hoặc hira (ひら) hoặc a (あ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: