KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 開
開
Kanji Kyōiku

開 — “mở / khai” trong tiếng Nhật

Lớp 3かい, ひら, あ
Âm Hán Việt KHAI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mở / khai” trong tiếng Nhật là 開, đọc là kai, hira, a (かい, ひら, あ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 開く (mở ra).

Thử ngay

開 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji開
Nghĩamở / khai
Âm đọcかい, ひら, あ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ開く (mở ra)

Cách đọc 開

開 đọc là kai (かい) hoặc hira (ひら) hoặc a (あ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 開

  • 展開てんかいtriển khai
  • 満開まんかいnở rộ
  • 開花かいかnở hoa
  • 開通かいつうthông tuyến
  • 開業かいぎょうkhai trương
  • 開発かいはつphát triển
  • 開放かいほうmở cửa
  • 開始かいしbắt đầu
  • 開かれひらかれđược tổ chức
  • 開くmở ra
Học 開 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 開

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 開 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí