“học” trong tiếng Nhật là 学, đọc là gaku, mana (がく, まな). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 学校 (trường học).
学 nghĩa là gì?
学校へ行く。
| Kanji | 学 |
|---|---|
| Nghĩa | học |
| Âm đọc | がく, まな |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 学校 (trường học) |
学 đọc là gaku (がく) hoặc mana (まな) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: