KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 直
直
Kanji Kyōiku

直 — “thẳng / sửa” trong tiếng Nhật

Lớp 2ちょく, じき, なお, ただ
Bộ thủ ⽬ · bộ 109

“thẳng / sửa” trong tiếng Nhật là 直, đọc là choku, jiki, nao (ちょく, じき, なお, ただ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 直接 (trực tiếp).

Thử ngay

直 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji直
Nghĩathẳng / sửa
Âm đọcちょく, じき, なお, ただ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ直接 (trực tiếp)

Cách đọc 直

直 đọc là choku (ちょく) hoặc jiki (じき) hoặc nao (なお) hoặc tada (ただ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 直

  • 直撃ちょくげきtấn công trực diện
  • 直径ちょっけいđường kính
  • 直接trực tiếp
  • 垂直thẳng đứng
Học 直 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 直

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 直 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí