KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 指
指
Kanji Kyōiku

指 — “ngón tay / chỉ” trong tiếng Nhật

Lớp 3し, ゆび, さ
Âm Hán Việt CHỈ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ngón tay / chỉ” trong tiếng Nhật là 指, đọc là shi, yubi, sa (し, ゆび, さ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 指定 (chỉ định).

Thử ngay

指 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji指
Nghĩangón tay / chỉ
Âm đọcし, ゆび, さ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ指定 (chỉ định)

Cách đọc 指

指 đọc là shi (し) hoặc yubi (ゆび) hoặc sa (さ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 指

  • 指揮しきchỉ huy
  • 屈指くっしhàng đầu
  • 目指めざnhắm tới
  • 指先ゆびさきđầu ngón tay
  • 避難指示ひなんしじlệnh sơ tán
  • 指定chỉ định
  • 指示hướng dẫn
  • 指導chỉ dẫn
  • 指摘chỉ ra
Học 指 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 指 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí