KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 鑑
Kanji Jōyō bậc trung học

鑑 — soi xét / gương mẫu

Cao thủ (高手)かん, かんが, かがみ
Bộ thủ ⾦ · bộ 167

鑑 (âm đọc: かん, かんが, かがみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “soi xét / gương mẫu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鑑定 (giám định).

Thử ngay

鑑 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasoi xét / gương mẫu
Âm đọcかん, かんが, かがみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鑑定 (giám định)

Cách đọc 鑑

鑑 đọc là かん hoặc かんが hoặc かがみ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鑑

  • con dấu
  • giám định
Học 鑑 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 鑑 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí