“đo / dự đoán” trong tiếng Nhật là 測, đọc là soku, haka (そく, はか). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 測定 (đo đạc).
測 nghĩa là gì?
身長を測ってもらう。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: