KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 勘
勘
Kanji Jōyō bậc trung học

勘 — “trực giác / xét đoán” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん
Âm Hán Việt KHÁM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trực giác / xét đoán” trong tiếng Nhật là 勘, đọc là kan (かん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 勘定 (tính tiền / thanh toán).

Thử ngay

勘 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji勘
Nghĩatrực giác / xét đoán
Âm đọcかん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ勘定 (tính tiền / thanh toán)

Cách đọc 勘

勘 đọc là kan (かん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 勘

  • 勘定tính tiền / thanh toán
Học 勘 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 勘

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 勘 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí