“tờ / đơn vị phố” trong tiếng Nhật là 丁, đọc là chou, tei (ちょう, てい). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 丁目 (số phố).
丁 nghĩa là gì?
一丁目に住む。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: