“sân vườn” trong tiếng Nhật là 庭, đọc là tei, niwa (てい, にわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 家庭 (gia đình).
庭 nghĩa là gì?
庭で遊ぶ。
| Kanji | 庭 |
|---|---|
| Nghĩa | sân vườn |
| Âm đọc | てい, にわ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 家庭 (gia đình) |
庭 đọc là tei (てい) hoặc niwa (にわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: