“chấp thuận / đồng ý” trong tiếng Nhật là 肯, đọc là kou, gaenji (こう, がえんじ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 肯定 (khẳng định).
肯 nghĩa là gì?
| Kanji | 肯 |
|---|---|
| Nghĩa | chấp thuận / đồng ý |
| Âm đọc | こう, がえんじ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 肯定 (khẳng định) |
肯 đọc là kou (こう) hoặc gaenji (がえんじ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: