KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 変
変
Kanji Kyōiku

変 — “biến đổi / lạ” trong tiếng Nhật

Lớp 4へん, か
Bộ thủ ⼢ · bộ 35

“biến đổi / lạ” trong tiếng Nhật là 変, đọc là hen, ka (へん, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 変化 (biến đổi).

Thử ngay

変 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji変
Nghĩabiến đổi / lạ
Âm đọcへん, か
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ変化 (biến đổi)

Cách đọc 変

変 đọc là hen (へん) hoặc ka (か) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 変

  • 変動へんどうbiến động
  • 変化へんかthay đổi
  • 大変たいへんvất vả
  • 変遷biến thiên
Học 変 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 変

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 変 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí